translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vật lộn" (1件)
vật lộn
日本語 奮闘する
Anh ấy vật lộn với công việc.
彼は仕事に奮闘している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vật lộn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vật lộn" (2件)
Anh ấy vật lộn với công việc.
彼は仕事に奮闘している。
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
体は薬剤耐性クレブシエラ菌の感染巣と格闘していた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)